Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chia phòng" (1)
chia phòng

Tiếng Anh
Danh từroom allocation
Chúng tôi chia phòng trước.
We decide the room assignments.
Từ liên quan "chia phòng" (1)
bảng chia phòng

Tiếng Anh
Danh từroom allocation table
Cụm từ "chia phòng" (1)
Chúng tôi chia phòng trước.
We decide the room assignments.
